"cheat at" in Vietnamese
Definition
Làm điều gian dối trong một hoạt động như trò chơi, kiểm tra hay thi đấu để đạt lợi thế không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn đi kèm hoạt động cụ thể ('cheat at chess' nghĩa là gian lận khi chơi cờ). Không dùng cho mối quan hệ giữa người với người ('cheat on someone' có nghĩa khác). Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
Examples
He tried to cheat at chess, but was caught.
Anh ấy đã cố **gian lận** khi chơi cờ nhưng đã bị phát hiện.
It's wrong to cheat at exams.
**Gian lận** trong kỳ thi là sai.
Some people cheat at board games to win.
Một số người **gian lận** khi chơi board game để thắng.
I don't know how anyone could cheat at something as simple as tic-tac-toe.
Tôi không hiểu ai có thể **gian lận** trong trò đơn giản như caro.
Did you hear he tried to cheat at poker last night?
Bạn có nghe đêm qua anh ấy đã cố **gian lận** trong poker không?
You can tell when someone is trying to cheat at trivia by Googling answers.
Bạn có thể nhận ra khi ai đó đang cố **gian lận** trong trò chơi trivia bằng cách tra Google câu trả lời.