"chatter about" in Vietnamese
Definition
Nói nhanh và liên tục, thường về những điều không quan trọng hoặc vặt vãnh, nhất là một cách nhẹ nhàng, không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, dùng cho các cuộc nói chuyện vui vẻ, nhẹ nhàng về chủ đề không quan trọng như 'chatter about the weather'. Khác với 'discuss' hay 'debate' là nghiêm túc hơn.
Examples
The children chatter about their favorite cartoons.
Bọn trẻ **nói chuyện rôm rả về** phim hoạt hình yêu thích.
My friends love to chatter about the latest movies.
Bạn bè tôi thích **nói chuyện rôm rả về** phim mới nhất.
They chatter about their weekend plans every day.
Họ **nói chuyện rôm rả về** kế hoạch cuối tuần mỗi ngày.
I could hear my coworkers chatter about the office gossip from across the room.
Tôi nghe thấy đồng nghiệp **nói chuyện rôm rả về** tin đồn văn phòng từ bên kia phòng.
Whenever we meet, my sister and I chatter about everything under the sun.
Mỗi lần gặp nhau, tôi và chị gái **nói chuyện rôm rả về** mọi thứ trên đời.
People often chatter about the weather when they don't know what else to say.
Mọi người thường **nói chuyện rôm rả về** thời tiết khi không biết nói gì khác.