아무 단어나 입력하세요!

"chasuble" in Vietnamese

áo lễ (cha xứ)chasuble

Definition

Áo lễ là loại áo không tay mà linh mục Công giáo mặc khi cử hành Thánh lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng cho Công giáo, không dùng trong Tin Lành. Chỉ dùng cho áo lễ khi cử hành Thánh lễ, không dùng cho áo thông thường.

Examples

The priest put on his chasuble before Mass.

Linh mục đã mặc **áo lễ** trước Thánh lễ.

The chasuble is usually made of rich fabric.

**Áo lễ** thường được làm bằng vải quý.

You can see the chasuble on display in the church museum.

Bạn có thể thấy **áo lễ** trưng bày ở bảo tàng nhà thờ.

Father Luis wore a green chasuble for the ceremony.

Cha Luis mặc **áo lễ** màu xanh lá cho buổi lễ.

During Easter, the chasuble is often white or gold.

Trong dịp Phục Sinh, **áo lễ** thường có màu trắng hoặc vàng.

Have you ever noticed the designs on the priest's chasuble?

Bạn từng để ý hoa văn trên **áo lễ** của linh mục chưa?