"chaste" in Vietnamese
Definition
Người không quan hệ tình dục hoặc tránh hoạt động tình dục vì lý do đạo đức, tôn giáo hoặc cá nhân. Cũng có thể chỉ sự trong sáng, giản dị trong phong cách, hành vi hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và mang tính cổ điển, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học. Cũng dùng để chỉ sự giản dị, tinh khiết ('a chaste design'). Không nhầm với 'chased' (bị đuổi theo).
Examples
She chose to live a chaste life for religious reasons.
Cô ấy chọn sống một cuộc đời **trong trắng** vì lý do tôn giáo.
The artwork has a chaste and simple design.
Tác phẩm nghệ thuật này có thiết kế **khiết tịnh** và đơn giản.
He values chaste language in public speeches.
Anh ấy coi trọng ngôn ngữ **trong trắng** trong các bài phát biểu công khai.
Despite many temptations, she remained chaste throughout her youth.
Dù có nhiều cám dỗ, cô ấy vẫn **trong trắng** suốt thời thanh xuân.
The monk took a vow to stay chaste for the rest of his life.
Nhà sư đã phát nguyện sống **khiết tịnh** suốt đời còn lại.
Their wedding ceremony had a chaste beauty that everyone admired.
Lễ cưới của họ có vẻ đẹp **trong trắng** mà ai cũng ngưỡng mộ.