"chassis" in Vietnamese
Definition
Khung chính của xe cộ hoặc thiết bị điện tử, nơi các bộ phận khác được gắn vào và giúp nâng đỡ toàn bộ thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khung gầm' dùng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật như ô tô, thiết bị điện tử, không chỉ vỏ ngoài hoặc nội thất mà là phần khung nâng đỡ chính.
Examples
The car's chassis was damaged in the accident.
**Khung gầm** của chiếc xe bị hư hại sau tai nạn.
We need a strong chassis for this truck.
Chúng ta cần một **khung gầm** chắc chắn cho chiếc xe tải này.
The computer's chassis helps keep all parts together.
**Khung** của máy tính giúp giữ tất cả các bộ phận lại với nhau.
After years of use, the chassis started to rust.
Sau nhiều năm sử dụng, **khung gầm** bắt đầu rỉ sét.
That racing car has a lightweight chassis for speed.
Chiếc xe đua đó có **khung gầm** nhẹ để tăng tốc độ.
They modified the old truck's chassis to carry more weight.
Họ đã sửa đổi **khung gầm** của chiếc xe tải cũ để chở được nhiều hàng hơn.