아무 단어나 입력하세요!

"charon" in Vietnamese

Charon

Definition

Charon là người chèo thuyền đưa các linh hồn băng qua sông vào thế giới bên kia trong thần thoại Hy Lạp. Ngoài ra, đây còn là tên vệ tinh lớn nhất của sao Diêm Vương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các ngữ cảnh thần thoại, văn học hoặc khoa học. Trong thần thoại luôn là người chở hồn, còn trong thiên văn học là tên vệ tinh lớn nhất của Diêm Vương tinh. Luôn viết hoa vì là danh từ riêng.

Examples

In Greek mythology, Charon ferries souls to the underworld.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Charon** đưa linh hồn sang thế giới bên kia.

Pluto’s largest moon is called Charon.

Mặt trăng lớn nhất của sao Diêm Vương được gọi là **Charon**.

Many stories mention Charon and his boat.

Nhiều câu chuyện nhắc tới **Charon** và chiếc thuyền của ông.

People used to put coins on the eyes of the dead to pay Charon for passage.

Người xưa đặt đồng tiền lên mắt người chết để trả cho **Charon** qua sông.

Astronomers discovered Charon in 1978.

Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra **Charon** vào năm 1978.

You can see images of Charon thanks to space probes sent to Pluto.

Bạn có thể xem hình ảnh của **Charon** nhờ các tàu thăm dò gửi đến sao Diêm Vương.