"charley horse" in Vietnamese
Definition
Cơn co rút cơ đột ngột và đau đớn, thường xảy ra ở chân hoặc bàn chân, thường trong lúc tập thể dục hoặc vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ sử dụng không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Chủ yếu chỉ sự co rút cơ ở chân sau khi vận động. Không phải thuật ngữ y học.
Examples
I got a charley horse in my leg last night.
Tối qua chân tôi bị **chuột rút**.
He stopped running because of a charley horse.
Anh ấy đã dừng chạy vì bị **chuột rút**.
A charley horse can be very painful.
**Chuột rút** có thể rất đau.
Woke up at 3 a.m. with a terrible charley horse!
Tỉnh dậy lúc 3 giờ sáng vì cơn **chuột rút** khủng khiếp!
Every time I swim, I worry about getting a charley horse.
Mỗi lần bơi tôi đều lo bị **chuột rút**.
Just stretch your leg if you feel a charley horse coming on.
Nếu cảm thấy sắp bị **chuột rút**, hãy duỗi chân ra.