아무 단어나 입력하세요!

"charity" in Vietnamese

từ thiệntổ chức từ thiện

Definition

Sự giúp đỡ hoặc lòng tốt dành cho người gặp khó khăn, thường là qua tiền, đồ ăn hoặc hỗ trợ. Cũng có thể là tổ chức chuyên quyên góp và giúp đỡ vì mục tiêu tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Từ thiện' dùng cho cả ý nghĩa hoạt động giúp đỡ (không đếm được) và một tổ chức cụ thể (đếm được). Các cụm quen thuộc: 'quyên góp từ thiện', 'sự kiện từ thiện', 'làm việc từ thiện'.

Examples

She gave some money to charity.

Cô ấy đã quyên một ít tiền cho **từ thiện**.

This charity helps homeless families.

**Tổ chức từ thiện** này giúp các gia đình vô gia cư.

We are having a charity dinner tonight.

Tối nay chúng tôi có một bữa tối **từ thiện**.

He does a lot of charity work on weekends.

Anh ấy làm nhiều việc **từ thiện** vào cuối tuần.

The concert raised thousands for charity.

Buổi hòa nhạc đã quyên góp hàng nghìn đô cho **từ thiện**.

If you don't want the clothes, we can give them to charity.

Nếu bạn không muốn quần áo này, chúng ta có thể tặng cho **từ thiện**.