"charitably" in Vietnamese
Definition
Cách cư xử hoặc đánh giá người khác với lòng tốt, độ lượng hoặc sự khoan dung; thể hiện mong muốn giúp đỡ hoặc tha thứ cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng cùng các động từ như 'nhận xét', 'đánh giá'. Không liên quan đến tiền ('charity'); nhấn mạnh sự bao dung, rộng lượng.
Examples
He spoke charitably about his opponent.
Anh ấy đã nói về đối thủ của mình một cách **rộng lượng**.
Try to judge others charitably.
Hãy cố gắng đánh giá người khác **một cách khoan dung**.
She accepted the criticism charitably.
Cô ấy đã tiếp nhận lời phê bình **một cách rộng lượng**.
I'm trying to view his mistake charitably, but it's hard.
Tôi đang cố nhìn nhận sai lầm của anh ấy **một cách khoan dung**, nhưng thật khó.
If you interpret her comments charitably, she meant no harm.
Nếu bạn diễn giải lời cô ấy **một cách khoan dung**, cô ấy không có ý xấu.
She always thinks about people charitably, even when they hurt her feelings.
Cô ấy luôn nghĩ về mọi người **một cách rộng lượng**, ngay cả khi họ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.