아무 단어나 입력하세요!

"charge for" in Vietnamese

tính phíthu tiền

Definition

Yêu cầu khách hàng trả tiền cho sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'charge for' là tên sản phẩm hoặc dịch vụ ('delivery', 'admission'). Dùng nhiều trong giao dịch hàng ngày và kinh doanh.

Examples

They charge for parking at the mall.

Ở trung tâm thương mại, họ **tính phí** gửi xe.

How much do you charge for delivery?

Bạn **tính phí** giao hàng bao nhiêu?

We do not charge for children under five.

Chúng tôi không **tính phí** trẻ em dưới năm tuổi.

Some hotels charge for using the gym, while others include it for free.

Một số khách sạn **tính phí** sử dụng phòng gym, trong khi số khác thì miễn phí.

Did they really charge for extra sauce? That's surprising!

Họ thật sự đã **tính phí** nước sốt thêm sao? Thật bất ngờ!

We don't charge for consultation—the first visit is always free.

Chúng tôi không **tính phí** tư vấn—lần đầu đến luôn miễn phí.