"charcoals" in Vietnamese
Definition
Than đã được đốt cháy dùng làm nhiên liệu, hoặc thanh than chuyên dùng để vẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số ít 'than củi'; dùng rõ hơn như 'que than vẽ' cho mỹ thuật, 'than viên' cho nướng ăn.
Examples
He used black charcoals to draw the landscape.
Anh ấy đã dùng **bút than** màu đen để vẽ phong cảnh.
We cooked meat over the hot charcoals.
Chúng tôi nướng thịt trên những **than củi** nóng.
The artist had several charcoals in his toolbox.
Nghệ sĩ có vài cây **bút than** trong hộp dụng cụ của mình.
Different charcoals can create unique textures in sketches.
Các loại **bút than** khác nhau có thể tạo ra những nét vẽ độc đáo.
She prefers to grill using natural charcoals instead of gas.
Cô ấy thích nướng bằng **than củi** tự nhiên hơn là dùng ga.
I bought a set of compressed charcoals for my art class.
Tôi đã mua một bộ **bút than** ép cho lớp học vẽ của mình.