"characterized" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một đối tượng có đặc điểm hoặc tính chất cụ thể, giúp nó khác biệt so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khoa học với cấu trúc bị động, như 'được đặc trưng bởi...'. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The desert is characterized by its hot and dry climate.
Sa mạc **được đặc trưng bởi** khí hậu nóng và khô.
Her work is characterized by bright colors.
Tác phẩm của cô ấy **được đặc trưng bởi** màu sắc tươi sáng.
Autumn is characterized by falling leaves.
Mùa thu **được đặc trưng bởi** lá rụng.
His personality is characterized by honesty and kindness.
Tính cách của anh ấy **được đặc trưng bởi** sự trung thực và tốt bụng.
This region is characterized by frequent rainstorms.
Khu vực này **được đặc trưng bởi** mưa bão thường xuyên.
Their music is characterized by a unique blend of styles.
Âm nhạc của họ **được đặc trưng bởi** sự pha trộn độc đáo của các phong cách.