"characterization" in Vietnamese
Definition
Khắc họa nhân vật là cách tác giả miêu tả, xây dựng tính cách, hành động và suy nghĩ của nhân vật trong truyện. Ngoài ra còn dùng để nói về quá trình mô tả đặc điểm của người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong phân tích văn học, phim hoặc kịch. Hay đi với các cụm như 'khắc họa nhân vật rõ nét', 'khắc họa tinh tế'. Có thể chỉ người, nhân vật hư cấu hoặc sự vật. Phân biệt với 'character' (nhân vật) và 'characteristic' (đặc điểm, tính chất).
Examples
The author's characterization of the hero made him very believable.
**Khắc họa nhân vật** của tác giả đã làm cho người anh hùng trở nên rất chân thực.
Good characterization helps readers understand the story better.
**Khắc họa nhân vật** tốt giúp người đọc hiểu câu chuyện rõ hơn.
Her characterization of the villain was very detailed.
**Khắc họa nhân vật** phản diện của cô ấy rất chi tiết.
Critics praised the movie’s powerful characterization, saying every character felt real.
Các nhà phê bình khen ngợi **khắc họa nhân vật** mạnh mẽ của bộ phim, nói rằng mọi nhân vật đều rất sống động.
There’s something off about his characterization of the main character—it just doesn’t fit.
Có điều gì đó không ổn trong **khắc họa nhân vật** chính của anh ấy – cảm giác không phù hợp.
Beyond books, characterization can also refer to describing the features of a material in science.
Ngoài sách, **khắc họa nhân vật** còn có thể chỉ việc mô tả đặc tính của vật liệu trong khoa học.