아무 단어나 입력하세요!

"char" in Vietnamese

đốt cháy xémthan cháy (phần còn lại)người giúp việc (cũ)nhân vật (từ lóng)

Definition

'Char' nghĩa là đốt cháy đến khi bên ngoài bị xém đen, hoặc phần còn sót lại sau khi đốt. Cũng có thể chỉ người giúp việc (cũ) hoặc người hài hước trong tiếng lóng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường dùng nói về làm cháy đồ ăn. Danh từ chủ yếu dùng trong khoa học. Nghĩa chỉ người dọn dẹp hoặc nhân vật là tiếng lóng, ít gặp. Không nhầm với 'chair' hoặc 'chart'.

Examples

If you char the bread, it will taste bitter.

Nếu bạn **đốt cháy xém** bánh mì, nó sẽ có vị đắng.

The fire left only black char in the fireplace.

Ngọn lửa chỉ để lại **than cháy** đen trong lò sưởi.

Be careful not to char the vegetables on the grill.

Cẩn thận đừng **đốt cháy xém** rau trên vỉ nướng nhé.

He likes his steak with a bit of char on the outside.

Anh ấy thích miếng steak có một chút **cháy xém** bên ngoài.

The campfire logs quickly turned to char overnight.

Những khúc gỗ lửa trại đã nhanh chóng trở thành **than cháy** chỉ sau một đêm.

That new guy is a real char—always joking around!

Anh chàng mới kia đúng là một **nhân vật**, suốt ngày pha trò!