"chapping" in Vietnamese
Definition
Khi da bị khô, thô ráp và nứt nẻ do thời tiết lạnh hoặc gió, thường gặp ở môi và tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc chăm sóc da, phổ biến nhất là cho môi và tay. Không dùng cho vết thương sâu hoặc bị rách lớn.
Examples
Cold wind can cause chapping of your lips.
Gió lạnh có thể gây **nứt nẻ** môi của bạn.
Use lotion to prevent chapping of your hands.
Dùng kem dưỡng để ngăn **nứt nẻ** tay.
Winter often leads to chapping of the skin.
Mùa đông thường khiến da bị **nứt nẻ**.
My lips have been chapping all week because I forgot my balm.
Cả tuần môi tôi đều bị **nứt nẻ** vì tôi quên mang theo son dưỡng.
Frequent hand washing can make chapping worse in cold weather.
Rửa tay thường xuyên có thể làm **nứt nẻ** nặng hơn vào mùa lạnh.
He wears gloves outside to avoid chapping during the winter months.
Anh ấy đeo găng tay để tránh **nứt nẻ** khi ra ngoài vào mùa đông.