아무 단어나 입력하세요!

"chanukah" in Vietnamese

Lễ HanukkahLễ Chanukah

Definition

Lễ Hanukkah là một dịp lễ Do Thái kéo dài tám ngày để kỷ niệm sự tái cung hiến Đền thờ thứ hai ở Jerusalem.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể gặp các cách viết khác như 'Hanukkah', 'Chanukkah' nhưng đều chỉ cùng một dịp lễ này. Những truyền thống phổ biến gồm thắp nến menorah, chơi dreidel và ăn các món rán bằng dầu.

Examples

Chanukah is an important Jewish holiday.

**Hanukkah** là một dịp lễ quan trọng của người Do Thái.

People light candles during Chanukah.

Mọi người thắp nến trong dịp **Hanukkah**.

Chanukah lasts for eight days.

**Hanukkah** diễn ra trong tám ngày.

We eat potato pancakes called latkes during Chanukah.

Chúng tôi ăn bánh khoai tây chiên gọi là latkes trong dịp **Hanukkah**.

My family gets together to celebrate Chanukah every year.

Gia đình tôi cùng nhau tụ họp để mừng **Hanukkah** mỗi năm.

Did you know there's a song called 'The Chanukah Song' by Adam Sandler?

Bạn có biết có một bài hát tên là 'The **Chanukah** Song' của Adam Sandler không?