아무 단어나 입력하세요!

"chants" in Vietnamese

khẩu hiệutụng kinhhô vang

Definition

Những câu nói hoặc tiếng hô được lặp đi lặp lại theo nhịp điệu, thường được hô lớn bởi một nhóm người trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cuộc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dạng số nhiều, đề cập đến việc nhóm người hô to, không phải hát đơn ca. Thường xuất hiện trong cụm từ như 'protest chants', 'football chants', hoặc 'monks’ chants'.

Examples

The crowd sang chants at the football match.

Đám đông đã hát những **khẩu hiệu** tại trận bóng.

The monks repeated their morning chants.

Các nhà sư lặp lại **tụng kinh** buổi sáng của họ.

I could hear loud chants from outside.

Tôi có thể nghe thấy những **khẩu hiệu** lớn từ bên ngoài.

Protesters filled the streets with powerful chants demanding change.

Người biểu tình lấp đầy đường phố bằng những **khẩu hiệu** mạnh mẽ yêu cầu thay đổi.

You could hear school spirit chants during the pep rally.

Bạn có thể nghe thấy những **khẩu hiệu** cổ động trong buổi pep rally của trường.

Some fans made up their own chants to support the team.

Một số cổ động viên đã tự bịa ra **khẩu hiệu** để cổ vũ đội bóng.