아무 단어나 입력하세요!

"channel" in Vietnamese

kênh

Definition

Kênh là lối đi, phương tiện hoặc hệ thống mà nước, thông tin, tín hiệu hoặc chương trình di chuyển qua. Có thể ám chỉ dòng nước hẹp, kênh truyền hình, hoặc cách để giao tiếp và phân phối một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng rộng rãi cho cả nghĩa vật lý và trừu tượng: ‘kênh sông’, ‘kênh truyền hình’, ‘kênh YouTube’, ‘kênh bán hàng’… Với giao tiếp, ‘kênh’ ám chỉ đường truyền chính thức. Đừng nhầm với 'canal' (kênh đào nhân tạo).

Examples

We watched the news on channel 5.

Chúng tôi đã xem tin tức trên **kênh** 5.

The boat moved slowly through the channel.

Chiếc thuyền di chuyển chậm qua **kênh**.

Email is the best channel for customer support.

Email là **kênh** tốt nhất để hỗ trợ khách hàng.

I found a great cooking channel on YouTube last week.

Tuần trước tôi đã tìm thấy một **kênh** nấu ăn rất hay trên YouTube.

If you have a complaint, please go through the proper channels.

Nếu bạn có khiếu nại, hãy gửi qua các **kênh** thích hợp.

We need to channel all this energy into something useful.

Chúng ta cần **chuyển** toàn bộ năng lượng này vào việc gì đó hữu ích.