"change with" in Vietnamese
Definition
Trở nên khác cùng với một thứ khác, hoặc hoán đổi một thứ với ai đó. Có thể nói về hai thứ thay đổi cùng nhau hoặc trao đổi vật phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'change with' vừa dùng khi hai thứ thay đổi cùng nhau ('change with time') vừa dùng để nói thay đổi vị trí/vật với ai đó ('change places with'). Tùy ngữ cảnh mà khác nghĩa.
Examples
People change with time.
Con người **thay đổi với** thời gian.
The leaves change with the seasons.
Lá cây **thay đổi với** các mùa.
Can I change with you? I want to sit near the window.
Tôi có thể **đổi chỗ với** bạn không? Tôi muốn ngồi gần cửa sổ.
Your opinions might change with new experiences.
Quan điểm của bạn có thể **thay đổi với** trải nghiệm mới.
Let’s change with each other so everyone gets a turn.
Hãy **đổi với** nhau để mọi người đều có lượt.
My plans always change with the weather.
Kế hoạch của tôi luôn **thay đổi với** thời tiết.