아무 단어나 입력하세요!

"change the game" in Vietnamese

thay đổi cuộc chơi

Definition

Tạo ra sự thay đổi lớn làm ảnh hưởng mạnh đến cách mọi việc diễn ra hoặc kết quả cuối cùng, thường theo hướng tích cực hay mang tính đột phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong văn nói và trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao, công nghệ. Không dùng nghĩa đen (trò chơi), mà chỉ mọi lĩnh vực trong cuộc sống.

Examples

This new phone could change the game in the smartphone industry.

Chiếc điện thoại mới này có thể **thay đổi cuộc chơi** trong ngành công nghiệp smartphone.

That rule really changed the game for everyone.

Quy định đó thật sự đã **thay đổi cuộc chơi** cho mọi người.

Online shopping has changed the game for small businesses.

Mua sắm trực tuyến đã **thay đổi cuộc chơi** cho các doanh nghiệp nhỏ.

If we invest in this technology, it could really change the game for our company.

Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ này, nó có thể thật sự **thay đổi cuộc chơi** cho công ty chúng ta.

Her ideas always change the game whenever we hit a wall.

Ý tưởng của cô ấy luôn **thay đổi cuộc chơi** mỗi khi chúng tôi bế tắc.

That app totally changed the game in how people find rides.

Ứng dụng đó **thay đổi cuộc chơi** hoàn toàn về cách mọi người đặt xe.