아무 단어나 입력하세요!

"change places with" in Vietnamese

đổi chỗ với

Definition

Đổi vị trí hoặc ghế ngồi với người khác. Đôi khi cũng dùng để nói về việc hoán đổi hoàn cảnh hay vai trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lớp học hoặc khi ngồi. Có thể dùng nghĩa bóng về đổi vai trò hoặc hoàn cảnh. Không dùng cho vật, dùng 'đổi' hay 'trao đổi' cho đồ vật.

Examples

Can I change places with you so I can see the board better?

Tôi có thể **đổi chỗ với** bạn để nhìn bảng rõ hơn không?

The teacher asked Tom to change places with Lisa.

Giáo viên bảo Tom **đổi chỗ với** Lisa.

Let’s change places with them at the table.

Chúng ta hãy **đổi chỗ với** họ ở bàn đi.

Honestly, I wouldn’t change places with him, even for a day.

Thật lòng, tôi không muốn **đổi chỗ với** anh ấy, dù chỉ một ngày.

Kids, stop talking and just change places with each other!

Các con, ngừng nói chuyện và hãy **đổi chỗ với** nhau nào!

If you could change places with anyone in the world, who would it be?

Nếu bạn có thể **đổi chỗ với** bất kỳ ai trên thế giới, bạn sẽ chọn ai?