아무 단어나 입력하세요!

"chancy" in Vietnamese

mạo hiểmkhông chắc chắn

Definition

Một việc được gọi là mạo hiểm hoặc không chắc chắn khi nó có thể không thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chancy' dùng nhiều trong văn cảnh nói về hành động hoặc quyết định có kết quả khó đoán. Tương tự 'mạo hiểm', nhưng nhấn mạnh tính không thể lường trước.

Examples

Starting a new business can be chancy.

Khởi nghiệp có thể rất **mạo hiểm**.

It’s chancy to walk alone at night.

Đi bộ một mình vào ban đêm khá **mạo hiểm**.

That investment looks chancy to me.

Khoản đầu tư đó trông có vẻ **mạo hiểm** với tôi.

It’s a bit chancy, but let’s give it a try.

Nó hơi **mạo hiểm** đấy, nhưng hãy thử xem.

Buying used cars is always chancy, you never know what you’ll get.

Mua xe cũ luôn luôn **mạo hiểm**, không biết sẽ gặp phải gì.

That shortcut seemed chancy, so I stuck to the main road.

Lối tắt đó trông có vẻ **mạo hiểm**, nên tôi chọn đi đường chính.