아무 단어나 입력하세요!

"chancellery" in Vietnamese

văn phòng thủ tướngtòa thủ tướng

Definition

Chancellery là văn phòng chính thức hoặc cơ quan của thủ tướng hoặc quan chức cấp cao; cũng có thể chỉ tòa nhà nơi văn phòng này đặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh chính phủ, ngoại giao hoặc lịch sử, mang tính trang trọng. Thường chỉ cơ quan đầu não như văn phòng thủ tướng.

Examples

The German chancellery is an important government building.

Tòa **chancellery** của Đức là một công trình chính phủ quan trọng.

The chancellery prepares documents for the chancellor.

**Chancellery** chuẩn bị tài liệu cho thủ tướng.

He works at the French chancellery.

Anh ấy làm việc tại **chancellery** Pháp.

Many important decisions are made inside the chancellery.

Nhiều quyết định quan trọng được đưa ra bên trong **chancellery**.

After the meeting, the report was sent directly to the chancellery.

Sau cuộc họp, báo cáo được gửi thẳng tới **chancellery**.

The new policies were announced from the steps of the chancellery.

Các chính sách mới được công bố từ bậc thềm **chancellery**.