아무 단어나 입력하세요!

"champagnes" in Vietnamese

các loại sâm panh

Definition

Nhiều loại rượu vang sủi tăm sang trọng từ vùng Champagne của Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, thực đơn nhà hàng hoặc khi nói về nhiều loại sâm panh thật sự đến từ vùng Champagne. Không dùng cho các loại vang sủi tăm khác.

Examples

The restaurant offers several fine champagnes for special occasions.

Nhà hàng phục vụ nhiều **các loại sâm panh** hảo hạng cho những dịp đặc biệt.

Different champagnes pair well with different foods.

Các **loại sâm panh** khác nhau phù hợp với từng món ăn khác nhau.

We sampled three champagnes at the wine tasting event.

Chúng tôi đã thử ba **loại sâm panh** khác nhau tại sự kiện nếm rượu.

Some French champagnes are famous for their unique flavors and tiny bubbles.

Một số **các loại sâm panh** của Pháp nổi tiếng với hương vị độc đáo và bọt khí nhỏ li ti.

Our wedding guests enjoyed a selection of vintage champagnes throughout the night.

Khách dự cưới chúng tôi thưởng thức nhiều **loại sâm panh** cổ điển suốt buổi tối.

Wine lovers like to talk about the differences between the various champagnes they've tried.

Những người yêu rượu vang thích nói về sự khác biệt giữa các **loại sâm panh** họ từng thử.