아무 단어나 입력하세요!

"champ at the bit" in Vietnamese

nóng lòngháo hức không chịu được

Definition

Cảm thấy rất muốn hoặc nóng lòng bắt đầu điều gì đó, thường do háo hức hoặc sốt ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả mức độ háo hức cao, không chỉ đơn giản là 'mong chờ.' Thường đi kèm với hành động rõ ràng mà ai đó rất muốn làm.

Examples

She was champing at the bit to open her birthday presents.

Cô ấy **nóng lòng** muốn mở quà sinh nhật của mình.

The kids were champing at the bit to go outside and play.

Lũ trẻ **háo hức không chịu được** để ra ngoài chơi.

He was champing at the bit for his turn to speak.

Anh ấy **nóng lòng** chờ đến lượt mình phát biểu.

I've been champing at the bit to see this new movie all week.

Tôi đã **nóng lòng** chờ xem bộ phim mới này suốt cả tuần.

Our team is champing at the bit for the championship game.

Đội của chúng tôi **nóng lòng** chờ đến trận chung kết.

She’s champing at the bit to start her new job and meet her coworkers.

Cô ấy **háo hức không chịu được** để bắt đầu công việc mới và gặp gỡ đồng nghiệp.