"chammy" in Vietnamese
Definition
Khăn chùi xe là loại vải mềm và thấm hút tốt, thường dùng để lau hoặc làm khô bề mặt như xe hơi hoặc cửa kính. Trước đây thường làm bằng da chamois, nay có nhiều loại tổng hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều ở Anh, phổ biến khi nhắc đến việc rửa xe, không dùng cho vải áo quần. Cũng gọi là 'chamois' hay 'shammy'.
Examples
Please pass me the chammy so I can dry the car.
Làm ơn đưa cho tôi cái **khăn chùi xe** để lau khô xe.
My dad uses a chammy to clean the windows.
Bố tôi dùng **khăn chùi xe** để lau cửa kính.
This chammy is very soft and absorbent.
**Khăn chùi xe** này rất mềm và thấm hút tốt.
You should rinse that chammy before using it again.
Bạn nên xả sạch **khăn chùi xe** đó trước khi sử dụng lại.
Don’t leave your chammy out in the sun or it will get stiff.
Đừng để **khăn chùi xe** ngoài nắng kẻo nó bị cứng lại.
I always keep a spare chammy in my car just in case.
Tôi luôn để sẵn một cái **khăn chùi xe** dự phòng trong xe.