아무 단어나 입력하세요!

"challis" in Vietnamese

vải challis

Definition

Vải challis là loại vải nhẹ, mềm, thường làm từ len, rayon hoặc cotton, hay dùng để may váy, khăn choàng hoặc áo kiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Challis' chủ yếu dùng cho quần áo nữ và phụ kiện nhẹ. Từ này khá ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

This summer dress is made from challis.

Chiếc váy mùa hè này được may từ vải **challis**.

The scarf feels soft because it is challis.

Chiếc khăn cảm giác mềm vì nó làm từ **challis**.

She bought a blouse sewn from challis.

Cô ấy đã mua một chiếc áo kiểu may từ vải **challis**.

I love how light challis fabric feels in hot weather.

Tôi thích cảm giác nhẹ của vải **challis** trong thời tiết nóng.

Most of her favorite skirts are made with challis because it's so comfortable.

Hầu hết những chiếc váy yêu thích của cô ấy đều làm bằng vải **challis** vì rất thoải mái.

It’s hard to find bold prints on challis these days, but they used to be really popular.

Ngày nay khó tìm họa tiết nổi bật trên vải **challis**, nhưng trước đây chúng rất phổ biến.