아무 단어나 입력하세요!

"challah" in Vietnamese

bánh mì challah

Definition

Bánh mì challah là loại bánh mì truyền thống của người Do Thái, thường được tết thành bím và ăn vào các dịp đặc biệt như ngày Sabbath và các ngày lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh mì challah' thường xuất hiện trong các dịp tôn giáo hoặc lễ hội Do Thái, không nên nhầm với các loại bánh mì thông thường.

Examples

We eat challah on Friday nights.

Chúng tôi ăn **bánh mì challah** vào tối thứ Sáu.

She braided the challah before baking it.

Cô ấy bím **bánh mì challah** trước khi nướng.

The challah was golden and soft.

**Bánh mì challah** vàng óng và mềm mại.

He brought fresh challah for the family dinner.

Anh ấy mang **bánh mì challah** tươi cho bữa tối gia đình.

"Would you like some challah with honey?" she asked.

"Bạn có muốn ăn **bánh mì challah** với mật ong không?" cô ấy hỏi.

Nothing smells better than fresh-baked challah on a holiday morning.

Không gì thơm ngon bằng mùi **bánh mì challah** mới nướng vào buổi sáng ngày lễ.