"chaka" in Vietnamese
Definition
'Chaka' là từ lóng chỉ những người ăn mặc lòe loẹt, tỏ ra ngầu hoặc hổ báo, thường gắn với văn hoá đường phố ở Mỹ Latinh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chaka’ mang tính xúc phạm, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nhạc rap/street. Đừng dùng với người lạ hoặc trong môi trường nghiêm túc.
Examples
That guy looks like a chaka with his flashy chains.
Anh kia trông giống **chaka** với dây chuyền bóng loáng đó.
Some people call street kids chakas.
Có người gọi những đứa trẻ lang thang là **chaka**.
The rap song talks about being a chaka.
Ca khúc rap đó nói về việc làm **chaka**.
Back in high school, my neighbors thought I was a chaka because of my style.
Hồi học cấp ba, hàng xóm nghĩ tôi là **chaka** chỉ vì phong cách của tôi.
Don't call him a chaka just because he wears street clothes.
Đừng gọi anh ấy là **chaka** chỉ vì anh ấy mặc đồ đường phố.
I laughed when my cousin tried to act all chaka at the party.
Tôi đã bật cười khi người anh họ cố tỏ ra **chaka** ở buổi tiệc.