아무 단어나 입력하세요!

"chairperson" in Vietnamese

chủ tịch

Definition

Người lãnh đạo hoặc điều hành một cuộc họp, ủy ban hoặc tổ chức. Thuật ngữ này không phân biệt giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'chủ tịch' là từ trang trọng, trung tính giới tính, thường dùng trong các cuộc họp, tổ chức. Thường gặp trong cụm như 'chủ tịch hội đồng'.

Examples

The chairperson opened the meeting on time.

**Chủ tịch** đã khai mạc cuộc họp đúng giờ.

She was elected as the chairperson of the committee.

Cô ấy được bầu làm **chủ tịch** của ủy ban.

The chairperson asked everyone to be quiet.

**Chủ tịch** đã yêu cầu mọi người giữ im lặng.

Let's wait for the chairperson to arrive before starting.

Chúng ta hãy đợi **chủ tịch** đến rồi mới bắt đầu.

The chairperson's decision was final, and no one argued.

Quyết định của **chủ tịch** là cuối cùng và không ai phản đối.

Do you know who the next chairperson is?

Bạn có biết ai là **chủ tịch** tiếp theo không?