아무 단어나 입력하세요!

"chairmanship" in Vietnamese

chức chủ tịch

Definition

Vị trí hoặc vai trò của người chủ tịch trong một tổ chức hoặc cuộc họp, hoặc thời gian giữ chức vụ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, hành chính. Các cụm như 'đảm nhận chức chủ tịch', 'trong nhiệm kỳ chủ tịch của ông ấy'. Không chỉ chiếc ghế vật lý.

Examples

She accepted the chairmanship of the committee.

Cô ấy đã nhận **chức chủ tịch** của ủy ban.

His chairmanship lasted for three years.

**Chức chủ tịch** của anh ấy kéo dài ba năm.

The board will vote on the chairmanship tomorrow.

Hội đồng sẽ bỏ phiếu về **chức chủ tịch** vào ngày mai.

During his chairmanship, the company expanded into new markets.

Trong **chức chủ tịch** của ông ấy, công ty đã mở rộng sang thị trường mới.

He was praised for his leadership throughout his chairmanship.

Anh ấy được khen ngợi về khả năng lãnh đạo suốt **chức chủ tịch**.

I'm considering running for the chairmanship next year.

Tôi đang cân nhắc ứng cử **chức chủ tịch** vào năm sau.