아무 단어나 입력하세요!

"chairlady" in Vietnamese

chủ tịch nữnữ chủ tọa

Definition

Chủ tịch nữ là người phụ nữ đứng đầu hoặc điều hành một cuộc họp, ủy ban hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chairlady' ít dùng hơn so với 'chairwoman' hoặc 'chairperson'. Từ này chỉ dùng cho nữ giới, không dùng cho nam.

Examples

The chairlady opened the meeting on time.

**Chủ tịch nữ** đã khai mạc cuộc họp đúng giờ.

The chairlady will speak after lunch.

Sau bữa trưa, **chủ tịch nữ** sẽ phát biểu.

Everyone listened to the chairlady carefully.

Mọi người đều lắng nghe **chủ tịch nữ** một cách cẩn thận.

As the new chairlady, she introduced several changes to the committee.

Là **chủ tịch nữ** mới, cô ấy đã giới thiệu một số thay đổi cho ủy ban.

The chairlady thanked everyone for their hard work and dedication.

**Chủ tịch nữ** cảm ơn mọi người vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến.

If you have any questions, please address them to the chairlady.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy gửi cho **chủ tịch nữ**.