아무 단어나 입력하세요!

"chafing" in Vietnamese

trầy xước do cọ xát

Definition

'Chafing' là hiện tượng da bị rát hoặc kích ứng do ma sát lặp đi lặp lại, thường do quần áo hoặc da cọ vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp khó chịu nhẹ do ma sát khi chơi thể thao hoặc nóng nực. Thường gặp trong cụm 'chafing thighs', 'prevent chafing'. Không dùng cho vết thương nặng.

Examples

Chafing can happen if your clothes are too loose or too tight.

**Trầy xước do cọ xát** có thể xảy ra nếu quần áo của bạn quá rộng hoặc quá chật.

Wearing tight shoes can cause chafing on your heels.

Đi giày chật có thể gây **trầy xước do cọ xát** ở gót chân.

He used special cream to help with chafing during his run.

Anh ấy đã dùng kem đặc biệt để giảm **trầy xước do cọ xát** khi chạy.

After hiking all day, I noticed some chafing around my waist from my backpack strap.

Sau một ngày leo núi, tôi nhận thấy có **trầy xước do cọ xát** quanh eo do dây balo.

I bought some powder to prevent chafing when it's really hot outside.

Tôi đã mua một ít phấn để ngăn **trầy xước do cọ xát** khi trời rất nóng.

Don't forget, chafing can ruin a long run, so dress smart!

Đừng quên, **trầy xước do cọ xát** có thể phá hỏng cả một chặng chạy dài, nên hãy mặc đồ hợp lý nhé!