아무 단어나 입력하세요!

"chafed" in Vietnamese

bị trầy xướcbị cọ xát

Definition

Da bị đỏ, đau hoặc tổn thương do cọ xát với vật khác, thường gặp ở chân, tay hoặc cơ thể khi hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ da bị cọ xát sau khi vận động hoặc mặc quần áo không phù hợp. Không dùng thay thế cho 'sore' (đau nhức) hay 'rash' (nổi mẩn).

Examples

My heel felt chafed after walking all day.

Đi cả ngày khiến gót chân tôi cảm thấy **bị trầy xước**.

The straps on my backpack chafed my shoulders.

Dây đeo ba lô **làm trầy xước** vai tôi.

Her hands were chafed from gardening without gloves.

Cô ấy đã **bị trầy xước** tay do làm vườn mà không đeo găng tay.

By the end of the hike, my legs were so chafed I could barely walk.

Kết thúc chuyến đi bộ, chân tôi **bị trầy xước** đến mức khó đi lại.

His chafed skin stung every time he moved.

Da **bị trầy xước** của anh ấy rát mỗi khi anh di chuyển.

After a long run, my feet felt raw and chafed from my new shoes.

Sau khi chạy lâu, chân tôi cảm thấy đau và **bị trầy xước** vì giày mới.