"cg" in Vietnamese
Definition
‘CG’ là hình ảnh hoặc hoạt hình được tạo ra bằng máy tính, thường xuất hiện trong phim, trò chơi hoặc nghệ thuật số. Khác với ảnh chụp hoặc tranh vẽ tay.
Usage Notes (Vietnamese)
‘CG’ chủ yếu được dùng trong các cộng đồng nghệ thuật, phim hoạt hình hoặc game và thường xuất hiện trong ngôn ngữ không chính thức. ‘CG art’ chỉ tranh vẽ kỹ thuật số, khác tranh vẽ tay.
Examples
The movie was made with a lot of CG.
Bộ phim này được làm với rất nhiều **CG**.
She creates amazing CG art on her computer.
Cô ấy tạo ra những tác phẩm **CG** tuyệt vời trên máy tính.
Video games often use CG for animations.
Trò chơi điện tử thường sử dụng **CG** cho các hoạt ảnh.
Some fans prefer hand-drawn animation over CG.
Một số fan thích hoạt hình vẽ tay hơn là **CG**.
Did you notice the CG effects in that scene? They were pretty realistic.
Bạn có nhận ra hiệu ứng **CG** trong cảnh đó không? Rất chân thực phải không?
Most new anime series use some sort of CG nowadays.
Hầu hết các bộ anime mới hiện nay đều dùng một dạng nào đó của **CG**.