아무 단어나 입력하세요!

"cetacean" in Vietnamese

bộ cá voiđộng vật biển có vú (cá voi, cá heo, cá nhà táng)

Definition

Bộ cá voi là nhóm động vật có vú sống ở biển, bao gồm cá voi, cá heo và cá nhà táng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ cá voi' thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc ngữ cảnh nghiên cứu về động vật biển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Scientists study cetaceans to learn about the ocean.

Các nhà khoa học nghiên cứu **bộ cá voi** để hiểu thêm về đại dương.

Some cetaceans use sound to communicate over long distances underwater.

Một số **bộ cá voi** sử dụng âm thanh để giao tiếp dưới nước qua khoảng cách xa.

The museum has a display about the lives of ancient cetaceans.

Bảo tàng có trưng bày về cuộc sống của các **bộ cá voi** cổ đại.

You’ll find cetaceans in almost every ocean, from the Arctic to the tropics.

Bạn có thể tìm thấy **bộ cá voi** ở hầu hết mọi đại dương, từ Bắc Cực đến vùng nhiệt đới.

Blue whales are the largest cetaceans on Earth.

Cá voi xanh là **bộ cá voi** lớn nhất trên Trái Đất.

A dolphin is a type of cetacean.

Cá heo là một loại **bộ cá voi**.