"cesium" in Vietnamese
Definition
Xêzi là một nguyên tố hóa học mềm, màu vàng bạc, ký hiệu Cs và số hiệu nguyên tử 55. Xêzi được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử, thiết bị điện tử và nghiên cứu khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xêzi' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gắn liền với đồng hồ nguyên tử và các ứng dụng đo thời gian chính xác.
Examples
Cesium is a chemical element found on the periodic table.
**Xêzi** là một nguyên tố hóa học có trong bảng tuần hoàn.
Cesium is used in atomic clocks.
**Xêzi** được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử.
Pure cesium is very soft and can be cut easily.
**Xêzi** nguyên chất rất mềm và dễ cắt.
The accuracy of modern timekeeping is thanks to cesium in atomic clocks.
Độ chính xác của việc đo thời gian hiện đại là nhờ **xêzi** trong đồng hồ nguyên tử.
Scientists use cesium to help measure time with extreme precision.
Các nhà khoa học sử dụng **xêzi** để đo thời gian cực kỳ chính xác.
Handling cesium requires special care because it reacts quickly with water.
Xử lý **xêzi** cần rất cẩn thận vì nó phản ứng rất nhanh với nước.