"cervical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vùng cổ hoặc phần cổ tử cung ở phụ nữ, thường dùng trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
'cervical pain' thường là đau ở vùng cổ, còn 'cervical cancer' là ung thư cổ tử cung. Nên làm rõ để tránh nhầm lẫn.
Examples
He has cervical pain after the car accident.
Anh ấy bị đau **cổ** sau vụ tai nạn xe hơi.
The doctor recommended a cervical collar.
Bác sĩ khuyên nên dùng nẹp **cổ**.
Cervical cancer is a serious disease for women.
Ung thư **cổ tử cung** là căn bệnh nghiêm trọng đối với phụ nữ.
After sitting at my desk all day, my cervical spine feels stiff.
Ngồi bàn cả ngày làm cho cột sống **cổ** của tôi bị cứng.
The exam showed no cervical injuries, which is a good sign.
Kiểm tra cho thấy không có tổn thương **cổ**, đó là dấu hiệu tốt.
My aunt is getting regular checkups because of her cervical condition.
Dì tôi đi kiểm tra thường xuyên vì **tình trạng cổ tử cung** của mình.