"certs" in Vietnamese
Definition
'Chứng chỉ' là cách gọi ngắn gọn, không chính thức cho 'chứng nhận', thường dùng để chỉ các giấy tờ xác nhận kỹ năng, bằng cấp hoặc thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chứng chỉ' dạng viết tắt chỉ dùng trong giao tiếp hoặc nhắn tin thân mật. Trong hồ sơ hoặc giấy tờ, phải dùng 'chứng nhận' hoặc 'bằng cấp' đúng chuẩn.
Examples
I need to send my certs to the new company.
Tôi cần gửi các **chứng chỉ** của mình cho công ty mới.
She got two certs after finishing her online courses.
Cô ấy đã nhận được hai **chứng chỉ** sau khi hoàn thành các khóa học trực tuyến.
Do you have any certs for first aid?
Bạn có **chứng chỉ** sơ cứu nào không?
Most tech jobs these days want you to have a few certs on your resume.
Ngày nay, hầu hết các công việc công nghệ đều muốn bạn có vài **chứng chỉ** trong hồ sơ.
He’s been collecting IT certs like crazy this year.
Năm nay anh ấy sưu tập **chứng chỉ** IT nhiều kinh khủng.
I'll email you my certs later this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ gửi **chứng chỉ** của mình cho bạn qua email.