아무 단어나 입력하세요!

"certitude" in Vietnamese

sự chắc chắn tuyệt đốisự xác tín

Definition

Cảm giác hoàn toàn tin chắc về điều gì đó, không có chút nghi ngờ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Certitude' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật hơn là hội thoại hằng ngày. Thường chỉ sự tin tưởng tuyệt đối về niềm tin hoặc lý tưởng.

Examples

He spoke with complete certitude about his decision.

Anh ấy nói về quyết định của mình với **sự chắc chắn tuyệt đối**.

Her certitude made everyone trust her plan.

**Sự chắc chắn tuyệt đối** của cô ấy khiến mọi người tin tưởng vào kế hoạch.

Scientists approach their work with certitude only after many tests.

Các nhà khoa học chỉ làm việc với **sự xác tín** sau nhiều lần thử nghiệm.

There was a tone of certitude in his voice that left no room for doubt.

Có một giọng **chắc chắn tuyệt đối** trong lời nói của anh ấy khiến không ai nghi ngờ.

Religious leaders often speak with certitude about their beliefs.

Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường nói về niềm tin bằng **sự xác tín**.

You can feel his certitude in every word he says, like he knows the truth for certain.

Bạn có thể cảm nhận **sự xác tín** trong từng lời nói của anh ấy, như thể anh ấy biết chắc chân lý.