"certainties" in Vietnamese
Definition
Những điều chắc chắn là những điều không có gì phải nghi ngờ, chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong học thuật, khoa học, triết học. Hay đi cùng các cụm như 'absolute certainties', 'few certainties in life'. Không giống 'giả định' hay 'xác suất'.
Examples
There are few certainties in life.
Trong cuộc sống có rất ít **điều chắc chắn**.
Science looks for certainties through experiments.
Khoa học tìm kiếm **sự chắc chắn** thông qua các thí nghiệm.
The weather has no certainties.
Thời tiết không có **điều chắc chắn** nào cả.
People crave certainties when they feel anxious.
Khi lo lắng, con người khao khát những **điều chắc chắn**.
He spoke as if his opinions were certainties, not just ideas.
Anh ấy nói như thể những ý kiến của mình là **điều chắc chắn**, không chỉ là ý tưởng.
We try to prepare for the future, even though there are no real certainties.
Chúng ta cố gắng chuẩn bị cho tương lai, dù thật ra không có **điều chắc chắn** nào.