아무 단어나 입력하세요!

"certainly not" in Vietnamese

chắc chắn là khônghoàn toàn không

Definition

Dùng để khẳng định mạnh mẽ 'không', nhấn mạnh điều gì đó hoàn toàn không đúng hoặc không thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mạnh hơn 'không', dùng cả trong tình huống trang trọng lẫn suồng sã, thường để phủ nhận hoặc từ chối dứt khoát.

Examples

Certainly not, I do not want more cake.

**Chắc chắn là không**, tôi không muốn ăn thêm bánh nữa.

Are you angry? Certainly not.

Bạn có giận không? **Chắc chắn là không**.

Will you come with us? Certainly not.

Bạn sẽ đi cùng chúng tôi chứ? **Chắc chắn là không**.

You think I would forget? Certainly not!

Bạn nghĩ tôi sẽ quên à? **Chắc chắn là không**!

Am I allowed to take this home? Certainly not, it belongs here.

Tôi có được mang cái này về nhà không? **Chắc chắn là không**, nó thuộc về ở đây.

If someone asked me to quit now, I'd say, 'Certainly not!'

Nếu ai đó bảo tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ nói: '**Chắc chắn là không**!'