"cert" in Vietnamese
Definition
'cert' là cách gọi ngắn gọn, không trang trọng của 'giấy chứng nhận', thường nói về các văn bằng hoặc giấy tờ xác nhận trình độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin, không sử dụng trong văn bản trang trọng. Thường xuất hiện trong câu như 'nhận cert', 'đưa cert'.
Examples
You need your cert to start the job.
Bạn cần có **giấy chứng nhận** để bắt đầu công việc.
Show me your cert.
Đưa tôi xem **giấy chứng nhận** của bạn.
I got my driving cert last week.
Tuần trước tôi đã nhận được **giấy chứng nhận** lái xe.
Forgot your cert again? That's the third time this month!
Lại quên **giấy chứng nhận** nữa à? Tháng này là lần thứ ba rồi đấy!
He won't let you in without a valid cert.
Anh ấy sẽ không cho bạn vào nếu không có **giấy chứng nhận** hợp lệ.
Can you email me a copy of the cert? I need it for my records.
Bạn có thể gửi cho tôi bản sao **giấy chứng nhận** qua email được không? Tôi cần lưu vào hồ sơ.