아무 단어나 입력하세요!

"cerium" in Vietnamese

xeri

Definition

Xeri là một nguyên tố hóa học mềm, màu trắng bạc, thuộc nhóm lanthanide, được dùng trong đá lửa bật lửa, sản xuất kính và một số thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'xeri' thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và vật liệu. Từ này luôn là danh từ và không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Cerium is a chemical element.

**Xeri** là một nguyên tố hóa học.

We use cerium in lighter flints.

Chúng tôi sử dụng **xeri** trong đá lửa cho bật lửa.

Scientists discovered cerium in the 19th century.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra **xeri** vào thế kỷ 19.

Cerium helps make glass clear and strong.

**Xeri** giúp làm cho kính trong suốt và bền chắc hơn.

You won't find cerium in everyday products except for things like lighters or some electronics.

Bạn sẽ không thấy **xeri** trong các sản phẩm hàng ngày, trừ bật lửa hoặc một số thiết bị điện tử.

Material engineers monitor cerium levels to improve certain alloys.

Kỹ sư vật liệu theo dõi mức **xeri** để cải thiện một số hợp kim nhất định.