"ceramics" in Vietnamese
Definition
Gốm sứ là những vật được làm từ đất sét và nung cứng như bát, đĩa, ngói. Từ này cũng chỉ nghệ thuật hoặc ngành học làm những vật này.
Usage Notes (Vietnamese)
Gốm sứ vừa chỉ từng món đồ vật, vừa chỉ chung ngành nghề hay lĩnh vực. Khi nói 'học ceramics' nghĩa là học làm gốm sứ.
Examples
We made ceramics in art class today.
Hôm nay chúng tôi đã làm **gốm sứ** trong lớp mỹ thuật.
The museum has a big ceramics collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập **gốm sứ** rất lớn.
She studies ceramics at university.
Cô ấy học **gốm sứ** ở đại học.
My aunt sells handmade ceramics at the local market.
Dì tôi bán **gốm sứ** thủ công ở chợ địa phương.
You have to be careful; these ceramics are very fragile.
Cần cẩn thận, những **gốm sứ** này rất dễ vỡ.
People have used ceramics for thousands of years, from everyday dishes to decorative art.
Con người đã sử dụng **gốm sứ** hàng ngàn năm, từ vật dụng hằng ngày đến nghệ thuật trang trí.