아무 단어나 입력하세요!

"cera" in Vietnamese

sáp

Definition

Một chất mềm, mịn do ong làm ra hoặc sản xuất nhân tạo, thường dùng để làm nến, đánh bóng bề mặt hoặc tẩy lông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sáp’ thường dùng trong ngữ cảnh đánh bóng, làm nến, hoặc tẩy lông. Đừng nhầm với 'huyết thanh' (serum). Các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc xe cũng hay sử dụng từ này.

Examples

The candle is made of cera.

Cây nến này làm từ **sáp**.

She uses cera to polish the floor.

Cô ấy dùng **sáp** để đánh bóng sàn nhà.

Many people remove hair using hot cera.

Nhiều người tẩy lông bằng **sáp** nóng.

Can you pass me the cera? I want to shine my shoes.

Bạn có thể đưa tôi lọ **sáp** không? Tôi muốn làm bóng giày.

This brand of cera lasts much longer on my car.

Loại **sáp** này dùng cho xe tôi lâu phai hơn hẳn.

I'm allergic to some types of cera, so I have to be careful with hair removal.

Tôi bị dị ứng với một số loại **sáp**, nên phải cẩn thận khi tẩy lông.