아무 단어나 입력하세요!

"centro" in Vietnamese

trung tâm

Definition

Điểm ở giữa hoặc khu vực chính của một nơi hoặc vật. Cũng có thể chỉ một tòa nhà hay nơi tổ chức các hoạt động, như trung tâm thể thao hoặc thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'trung tâm thành phố' là khu vực chính; 'trung tâm mua sắm', 'trung tâm thể thao' chỉ các tòa nhà. Khác với 'giữa' ('ở giữa' là điểm chính xác trong khi 'trung tâm' có thể rộng hơn).

Examples

The library is in the center of town.

Thư viện nằm ở **trung tâm** thị trấn.

He stood at the center of the circle.

Anh ấy đứng ở **trung tâm** vòng tròn.

There is a new sports center near my house.

Có một trung tâm thể thao mới gần nhà tôi.

Meet me at the shopping center at 5.

Gặp tôi ở trung tâm mua sắm lúc 5 giờ nhé.

Traffic is always bad in the city center.

Giao thông ở **trung tâm** thành phố lúc nào cũng tắc nghẽn.

This place is the cultural center of our community.

Nơi này là **trung tâm** văn hóa của cộng đồng chúng tôi.