"centres" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'trung tâm'; chỉ những nơi diễn ra các hoạt động quan trọng hoặc là địa điểm chính của một việc gì đó. Cũng có thể để nói về điểm giữa của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách viết kiểu Anh, còn kiểu Mỹ là 'centers'. Dùng phổ biến với các cụm như 'shopping centres', 'sports centres', 'city centres'. Có thể dùng cho cả nơi thực và nghĩa bóng.
Examples
Many cities have large shopping centres.
Nhiều thành phố có nhiều **trung tâm** mua sắm lớn.
The hospitals have emergency centres for accidents.
Các bệnh viện có **trung tâm** cấp cứu cho các trường hợp tai nạn.
These sports centres are open every day.
Những **trung tâm** thể thao này mở cửa mỗi ngày.
She loves visiting art centres to see new exhibitions.
Cô ấy thích ghé thăm các **trung tâm** nghệ thuật để xem triển lãm mới.
The city's nightlife is buzzing around its entertainment centres.
Cuộc sống về đêm của thành phố sôi động quanh các **trung tâm** giải trí.
Community centres often host language classes and events.
Các **trung tâm** cộng đồng thường tổ chức lớp học ngôn ngữ và sự kiện.