아무 단어나 입력하세요!

"centrally" in Vietnamese

tập trungở trung tâm

Definition

Diễn tả việc ở ngay trung tâm hoặc tập trung quyền lực/quản lý tại một nơi. Có thể nói về vị trí hoặc cách tổ chức, kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/kỹ thuật, như: 'centrally located', 'centrally controlled'. Không dùng cho người, mà cho địa điểm hoặc hệ thống.

Examples

The hotel is centrally located in the city.

Khách sạn nằm **tập trung** ở trung tâm thành phố.

All data is stored centrally on one server.

Tất cả dữ liệu được lưu trữ **tập trung** trên một máy chủ.

The company is centrally managed from its main office.

Công ty được quản lý **tập trung** từ văn phòng chính.

Living centrally makes it easy to walk everywhere.

Sống **ở trung tâm** giúp dễ dàng đi bộ đến mọi nơi.

The heating system is centrally controlled for the whole building.

Hệ thống sưởi được kiểm soát **tập trung** cho toàn tòa nhà.

Many services are now operated centrally rather than in each department.

Nhiều dịch vụ giờ được vận hành **tập trung** thay vì ở từng phòng ban.