아무 단어나 입력하세요!

"centipede" in Vietnamese

con rết

Definition

Con rết là sinh vật thân dài, mảnh với nhiều chân, thường mỗi đốt có một đôi chân. Chúng di chuyển rất nhanh và thường sống ở nơi tối và ẩm ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như danh từ. Đừng nhầm lẫn 'con rết' với 'con cuốn chiếu'—con cuốn chiếu mỗi đốt có hai đôi chân và di chuyển chậm hơn.

Examples

I saw a centipede in the garden.

Tôi thấy một **con rết** trong vườn.

A centipede has many legs.

**Con rết** có rất nhiều chân.

The centipede crawled under the rock.

**Con rết** bò vào dưới tảng đá.

Don’t touch that centipede—it might bite you!

Đừng chạm vào **con rết** đó—nó có thể cắn bạn!

I freaked out when a centipede ran across my shoe.

Tôi hoảng hốt khi **con rết** chạy qua giày mình.

Have you ever seen a giant centipede in the wild?

Bạn đã bao giờ thấy **con rết** khổng lồ ngoài tự nhiên chưa?